Tỷ lệ trang bị máy phát điện diesel tăng vọt lên 150%: Kỷ nguyên AI Data Center coi đây là trang bị tiêu chuẩn bắt buộc đã đến.

Theo báo cáo mới nhất của China Energy News, tỷ lệ trang bị tổ máy phát điện diesel tại các trung tâm dữ liệu cao cấp trong nước phục vụ năng lực tính toán AI đã nhanh chóng tăng từ mức 80%–100% trong kiến trúc truyền thống “N+1” hoặc “2N” lên 120%–150%.

Máy phát điện diesel từ vai trò “nhân vật phụ dự phòng trong trường hợp khẩn cấp” trước đây, nay đã chính thức được nâng cấp thành “trang bị tiêu chuẩn mang tính bắt buộc, không thể thiếu” trong hệ thống đảm bảo nguồn điện cho trung tâm dữ liệu.

Điều này phản ánh rằng, dưới làn sóng đầu tư và xây dựng cơ sở hạ tầng AI mới, ngành công nghiệp tổ máy phát điện diesel đang trải qua một sự tái định vị và thay đổi sâu sắc về vai trò.

Sự thay đổi đột biến về tỷ lệ trang bị bắt nguồn từ yêu cầu gần như “khắt khe tuyệt đối” của các trung tâm dữ liệu AI đối với độ tin cậy của nguồn điện.

Theo báo cáo của McKinsey công bố vào tháng 6 năm nay, nhu cầu tải CNTT của các trung tâm dữ liệu trên toàn cầu dự kiến sẽ tăng từ khoảng 82 GW vào năm 2025 lên khoảng 220 GW vào năm 2030. Trong đó, nhu cầu liên quan đến AI sẽ tăng từ khoảng 44 GW lên 155 GW, tương đương mức tăng khoảng 3,5 lần. Dựa trên số liệu này, Huayuan Securities ước tính quy mô thị trường máy phát điện diesel toàn cầu vào năm 2026 đạt khoảng 22,6 tỷ USD, tương ứng nhu cầu khoảng 42.000 tổ máy.

Mật độ công suất của các tủ máy chủ AI đã tăng vọt từ mức vài kW của các trung tâm dữ liệu truyền thống lên tới hàng trăm kW. Giá trị của một tủ máy chủ có thể lên tới hàng chục triệu NDT, trong khi chỉ một lần mất điện cũng có thể gây thiệt hại hơn 9.000 USD mỗi phút. Vì vậy, tỷ lệ trang bị 120%–150% về bản chất chính là việc ngành công nghiệp sử dụng mức độ dự phòng cao hơn để mua một “gói bảo hiểm về tính chắc chắn” cho các tài sản năng lực tính toán.

Mặt khác, sự bùng nổ nhu cầu lại đi kèm với tình trạng nguồn cung liên tục căng thẳng. Năng lực sản xuất máy phát điện dự phòng công suất lớn dành cho trung tâm dữ liệu của các tập đoàn hàng đầu nước ngoài như Cummins, Rolls-Royce Power Systems và Caterpillar nhìn chung đã được lên kế hoạch sản xuất đến tận năm 2027–2028. Thời gian giao hàng của Siemens Energy thậm chí đã kéo dài đến năm 2029–2030.

Đại diện phụ trách mảng công nghệ số của China Construction Third Engineering Bureau cũng cho biết, chu kỳ cung ứng của các thương hiệu máy phát điện diesel chủ lực tại Trung Quốc hiện phổ biến ở mức 8–12 tháng.

Việc tỷ lệ trang bị ngày càng tăng trong khi lịch sản xuất và giao hàng liên tục bị kéo dài đã tạo ra một “khoảng cách cung – cầu ngày càng lớn”. Điều này buộc các chủ đầu tư dự án phải đặt trước và khóa năng lực sản xuất từ hơn 12 tháng, đồng thời phải chịu áp lực chi phí khi giá tổ máy sử dụng động cơ nhập khẩu đã tăng khoảng 20%, với giá một tổ máy vượt 3 triệu NDT.

Tình trạng thiếu hụt mang tính cơ cấu đang làm thay đổi cục diện của ngành. Các nhà sản xuất trong nước đang đẩy nhanh quá trình mở rộng thị trường nhờ lợi thế về giá cả và thời gian giao hàng. Tỷ lệ thay thế hàng nhập khẩu của các thương hiệu nội địa như Weichai và Yuchai đã tăng từ dưới 20% vào năm 2024 lên trên 30% vào năm 2026.

Các công ty Internet lớn tại Trung Quốc cũng đang thúc đẩy quá trình chuyển đổi của máy phát điện diesel nội địa từ “có thể sử dụng” sang “có thể tin tưởng để sử dụng”, thông qua các phương pháp kiểm chứng khắc nghiệt như vận hành liên tục 240 giờ ở tải đầy, hoặc thử nghiệm quá tải ở mức 110%.

Đối với các nhà sản xuất nội địa đã có nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực tổ máy phát điện diesel công suất lớn như Yunnan ZIMBON, việc nắm bắt cơ hội nâng cấp “dự phòng cứng” của các trung tâm dữ liệu AI, đồng thời cung cấp giải pháp tổng thể từ lựa chọn tổ máy, điều khiển hòa đồng bộ cho đến vận hành và bảo trì trong toàn bộ vòng đời sản phẩm, sẽ là yếu tố then chốt để giành được cơ hội trong làn sóng phát triển tiếp theo của ngành.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *